Phần 1: Thông tin chung và Hướng dẫn làm bài (Trang 1-10)

Trang 1: Module Toán học, Khoa học Máy tính và Khoa học Tự nhiên

Sách Luyện thi TestAS
Module Toán học, Khoa học Máy tính và Khoa học Tự nhiên

Hướng dẫn luyện tập để đạt điểm cao

✓ Cải thiện kết quả của bạn với hơn 140 câu hỏi thực hành
✓ Nắm vững bài thi với phản hồi từ các chuyên gia và những người dự thi thành công
✓ Luyện tập với hàng chục câu hỏi khó



Trang 4-5: Mục lục

  • Lời nói đầu …………………………………………………………………. 2
  • 1. Về Tiểu phần Module Toán học, Khoa học Máy tính và Khoa học Tự nhiên …….. 6
    • 1.1 Giới thiệu …………………………………………………………………. 6
    • 1.2 Làm việc với tập câu hỏi …………………………………………….. 7
    • 1.3 Tôi nên điền vào phiếu trả lời như thế nào? ……………….. 7
    • 1.4 Cách đoán? …………………………………………………………….. 9
    • 1.5 Mẹo thực tế cho ngày thi …………………………………………. 10
  • 2. Phân tích các mối tương quan khoa học …………………………………………………. 11
    • 2.1 Giới thiệu ……………………………………………………………….. 11
    • 2.2 Bạn có thể chuẩn bị cho bài thi này như thế nào? …….. 15
    • 2.3 Mẹo để chuẩn bị thành công …………………………………… 16
    • 2.4 Các khái niệm chính cần biết …………………………………… 19
    • 2.5 Các loại hình ảnh trực quan gặp trong bài thi ……………. 22
    • 2.6 Một biểu đồ bao gồm những gì? ……………………………… 43
    • 2.7 Những cạm bẫy với biểu đồ ……………………………………… 46
    • 2.8 Giải mã các hiện tượng tự nhiên ……………………………….. 52
    • 2.9 Thuật ngữ hữu ích (nhưng không bắt buộc) ………………. 63
    • 2.10 Câu hỏi thực hành ………………………………………………… 68
    • 2.11 Đáp án ………………………………………………………………… 125
    • 2.12 Đáp án chi tiết ……………………………………………………… 126
  • 3. Hiểu các mô tả chính thức ……………………………………………………………………… 199
    • 3.1 Giới thiệu ………………………………………………………………. 199
    • 3.2 Giữ tỉnh táo cho đến cuối cùng ……………………………….. 200
    • 3.3 Sơ đồ quy trình là gì? ……………………………………………… 201
    • 3.4 Các loại câu hỏi ……………………………………………………… 205
    • 3.5 Chiến thuật cho các câu hỏi khó – Truy ngược ………….. 217
    • 3.6 Tóm tắt & mẹo để thành công ………………………………….. 219
    • 3.7 Câu hỏi thực hành ………………………………………………….. 221
    • 3.8 Đáp án ………………………………………………………………….. 271
    • 3.9 Đáp án chi tiết ………………………………………………………… 272

Trang 6-10: Chương 1 – Về Tiểu phần Module Toán học, Khoa học Máy tính và Khoa học Tự nhiên

1.1 GIỚI THIỆU
Kỳ thi TestAS bao gồm 3 phần:

  • Bài thi Ngôn ngữ trên máy tính (onScreen), một phần thi kéo dài 30 phút để xác định năng lực ngôn ngữ,
  • Bài thi Cốt lõi (Core Test) kéo dài 110 phút và đánh giá các kỹ năng cần thiết để học tập thành công ở tất cả các môn học cấp đại học, và
  • Một Module Chuyên ngành (Subject-Specific Module) liên quan đến lĩnh vực học tập bạn đã chọn và kéo dài 145-150 phút.

Sách điện tử này tập trung vào module chuyên ngành Toán học, Khoa học Máy tính và Khoa học Tự nhiên.

Mỗi trường đại học tự do quyết định module chuyên ngành nào phù hợp với một ngành học nhất định. Trong nhiều trường hợp, ứng viên nộp đơn vào các khoa Toán, Khoa học Tự nhiên và Y học được yêu cầu tham gia bài thi chuyên ngành này. Nếu bạn không chắc chắn module chuyên ngành nào sẽ phù hợp với mình, vui lòng tham khảo trực tiếp với trường đại học mà bạn đang nộp đơn.

Ví dụ về các chuyên ngành mà module này có liên quan là:

  • Hóa học
  • Khoa học Máy tính
  • Toán học
  • Y học
  • Dược học
  • Tâm lý học.

Module Toán học, Khoa học Máy tính và Khoa học Tự nhiên bao gồm hai tiểu phần:

  • Phân tích các mối tương quan khoa học: 22 câu hỏi, 60 phút
  • Hiểu các mô tả chính thức: 22 câu hỏi, 85 phút.

Trong mỗi tiểu phần, các câu hỏi được sắp xếp theo thứ tự độ khó tăng dần. Một vài câu hỏi đầu tiên sẽ dễ – vui lòng giải quyết nhanh chóng và chuyển sang câu hỏi tiếp theo. Nhiều sinh viên cho biết họ nghi ngờ về sự dễ dàng của các câu hỏi đầu tiên và kiểm tra lại câu trả lời một cách không cần thiết, dẫn đến mất thời gian đáng tiếc.

1.2 LÀM VIỆC VỚI TẬP CÂU HỎI
Khi bắt đầu kỳ thi, bạn sẽ nhận được một tập sách có câu hỏi và một phiếu trả lời riêng một trang để bạn đánh dấu câu trả lời. Bạn có 60 phút cho tiểu phần đầu tiên “Phân tích các mối tương quan khoa học”. Đến cuối thời gian này, bạn cần phải đã đánh dấu tất cả các câu trả lời của mình vào phiếu trả lời. Các câu trả lời được đánh dấu trong tập câu hỏi sẽ không được chấm điểm.

Ngay cả khi bạn làm xong sớm hơn, bạn cần phải đợi cho đến khi hết 60 phút trước khi có thể chuyển sang tiểu phần thứ 2. Và một khi 60 phút đã hết, bạn cần phải chuyển sang tiểu phần tiếp theo.

Các ký hiệu sau đây có trong tập câu hỏi ở góc dưới bên phải của các trang. Chúng cho bạn biết nơi mỗi tiểu phần kết thúc.
Mũi tên sang phải: Vui lòng chuyển sang trang tiếp theo và tiếp tục làm việc ngay lập tức.
Biển báo STOP: Đừng lật trang! Chờ tín hiệu của giám thị!

Quan trọng: Nếu bạn thấy biển báo dừng, điều đó có nghĩa là bạn đã đến cuối tiểu phần. Bạn có thể quay lại các trang trước, nhưng không được phép chuyển sang phần tiếp theo. Đừng lật trang ở đây. Điều này có thể là cơ sở để loại bạn khỏi toàn bộ bài thi.

1.3 TÔI NÊN ĐIỀN VÀO PHIẾU TRẢ LỜI NHƯ THẾ NÀO?
Đối với bài thi cốt lõi và các module chuyên ngành, bạn sẽ được cung cấp một tập câu hỏi cùng với một phiếu trả lời riêng một trang. Tất cả các câu trả lời cần được đánh dấu trên phiếu trả lời riêng bằng bút bi.

Bạn cần sử dụng bút mực xanh hoặc đen để điền câu trả lời. Vui lòng không sử dụng bút chì. Lựa chọn câu trả lời của bạn phải được đánh dấu bằng chữ X. Trong ví dụ dưới đây, B được đánh dấu.

Nếu bạn cần thay đổi một câu trả lời đã đánh dấu, hãy tô kín toàn bộ vòng tròn sai và đặt một chữ X vào lựa chọn câu trả lời mới của bạn. Trong ví dụ dưới đây, D được đánh dấu.

Trong trường hợp không chắc bạn muốn thay đổi thêm, vui lòng tô kín các vòng tròn sai và gạch chéo câu trả lời đúng. Trong ví dụ dưới đây, C được đánh dấu.

Nếu bạn lại đổi ý và muốn nhập lại một câu trả lời mà bạn đã gạch bỏ, bạn cần tô kín các vòng tròn sai và viết tay chữ cái đúng (A, B, C, D) ở cuối hàng trả lời. Trong ví dụ dưới đây, B được đánh dấu.

Nhưng vì máy tính chấm điểm, chúng tôi khuyên bạn không nên sửa quá nhiều trên phiếu trả lời.

Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các câu trả lời của bạn đều nằm trong phiếu trả lời trước khi hết giờ.

1.4 CÁCH ĐOÁN?
Chúng tôi đề xuất phương pháp sau để tăng khả năng trả lời đúng các câu hỏi đã bỏ qua.

  • Bước 1: Trả lời trước các câu hỏi mà bạn quen thuộc.
  • Bước 2: Sử dụng phương pháp loại trừ.
  • Bước 3: Xác định chữ cái nào bạn đã chọn ít nhất và sử dụng nó làm chữ cái của ngày hôm đó.

BƯỚC 1: Trả lời trước các câu hỏi mà bạn quen thuộc.
Trong lần lướt qua đầu tiên, hãy tập trung vào những câu hỏi này và bỏ qua những câu hỏi có vẻ cần suy nghĩ nhiều hơn hoặc những câu bạn cần đọc hai hoặc ba lần trước khi hiểu. Các câu hỏi tăng dần độ khó khi bạn tiến bộ (điều này đúng với tất cả các tiểu phần của TestAS). Nhưng ngay cả những câu khó cũng không khó nếu bạn biết chủ đề từ việc học của mình.
Khoanh tròn các câu hỏi bạn đã bỏ qua để dễ nhận biết.

BƯỚC 2: Sử dụng phương pháp loại trừ.
Khi bạn đã xem qua tất cả các câu hỏi, bạn sẽ quay lại những câu bạn đã bỏ qua trước đó. Chiến lược hai vòng này có thể đặc biệt phù hợp với bạn nếu bạn chưa học một khóa học khoa học tự nhiên nào đó trước đây (sinh học, hóa học hoặc vật lý). Điều này cũng sẽ thúc đẩy sự tự tin của bạn vì bạn sẽ thấy rằng – mặc dù có những câu hỏi bị bỏ qua – bạn vẫn có thể giải quyết được nhiều câu hỏi một cách chính xác.
Sử dụng phương pháp loại trừ để loại bỏ các lựa chọn câu trả lời mà bạn biết hoặc tin là sai. Vui lòng đánh dấu rõ ràng các lựa chọn đã loại trừ này trên tập câu hỏi.
Tiếp theo, bạn cần đoán từ những lựa chọn còn lại. (Không có hình phạt cho việc đoán. Một câu trả lời trống và một câu trả lời sai có tác động như nhau đến điểm số của bạn.) Bước 3 sẽ giúp bạn về điều này.

BƯỚC 3: Xác định chữ cái bạn đã chọn ít nhất và sử dụng nó làm chữ cái của ngày.
Xem lựa chọn trả lời từ A đến D nào bạn đã gạch chéo ít nhất trên phiếu trả lời cho tiểu phần đó. Đây sẽ là chữ cái của ngày của bạn. (Trong những năm qua, mỗi chữ cái trong 4 chữ cái trả lời được chọn với tần suất gần như bằng nhau.) Chọn cùng một lựa chọn trả lời mỗi khi bạn đoán. Điều này sẽ tăng khả năng trả lời đúng nhiều câu hỏi hơn.
Bỏ qua bước 2 trong trường hợp bạn sắp hết thời gian để ít nhất bạn đã đánh dấu tất cả các câu trả lời.

LỜI KHUYÊN QUAN TRỌNG: VUI LÒNG DÀNH RA KHOẢNG 5 PHÚT CUỐI BÀI THI, BẠN SẼ SỬ DỤNG THỜI GIAN NÀY ĐỂ ĐOÁN MỘT CÁCH THÔNG MINH CÁC CÂU HỎI CÒN LẠI. NẾU BẠN CÓ ĐỒNG HỒ BẤM GIỜ, BẠN CÓ THỂ SỬ DỤNG NÓ ĐỂ ĐƯỢC THÔNG BÁO KHI CHỈ CÒN 5 PHÚT. TRONG BÀI THI NÀY, NHIỀU SINH VIÊN HẾT THỜI GIAN. MỘT CHIẾN LƯỢC ĐOÁN TỐT CÓ THỂ GIÚP BẠN GHI THÊM ĐIỂM.

1.5 MẸO THỰC TẾ CHO NGÀY THI
Bài thi có thể kéo dài tới 6 giờ 15 phút. Hãy chắc chắn mang theo đồ uống và đồ ăn nhẹ để duy trì năng lượng trong suốt bài thi.
Ngoài ra, hãy đảm bảo rằng bạn ngủ đủ giấc vào đêm hôm trước. Điều này nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng tất cả mọi người phải hiểu rằng nó rất quan trọng vì bạn cần phải tập trung trong hơn 5 giờ!


Phần 2: Phân tích các mối tương quan khoa học (Trang 11-24)

Chương 2: PHÂN TÍCH CÁC MỐI TƯƠNG QUAN KHOA HỌC

2.1 GIỚI THIỆU
Các câu hỏi trong tiểu phần đầu tiên “Phân tích các mối tương quan khoa học” dựa trên các văn bản và hình ảnh minh họa về các chủ đề trong khoa học tự nhiên. Bài thi này đo lường khả năng rút ra kết luận hợp lý từ thông tin văn bản và hình ảnh được cung cấp. Các chủ đề có thể bao gồm toàn bộ lĩnh vực khoa học tự nhiên, nhưng trong hầu hết các trường hợp, chúng liên quan đến các hiện tượng khoa học tự nhiên được đề cập trong hầu hết các lớp vật lý, hóa học và sinh học ở trường trung học.

Bạn sẽ có 60 phút để trả lời 22 câu hỏi.

Hãy xem hai ví dụ để minh họa bài thi độc đáo này:

VÍ DỤ 1
Đòn bẩy nào sẽ cần lực lớn nhất để nâng chiếc tủ?
(A) Đòn bẩy A
(B) Đòn bẩy B
(C) Đòn bẩy C
(D) Cần lực như nhau cho tất cả các đòn bẩy.

Đáp án C
Đòn bẩy càng dài, lực cần thiết để nâng tủ càng ít. Nói cách khác, sử dụng đòn bẩy ngắn nhất sẽ cần nhiều lực nhất.

VÍ DỤ 2
Ankan là các hợp chất hữu cơ chỉ bao gồm các nguyên tử carbon và hydro liên kết đơn và không có bất kỳ nhóm chức năng nào khác. Điểm sôi và điểm nóng chảy của các hợp chất này thay đổi theo kích thước của chúng. Ankan rất dễ cháy và có giá trị như nhiên liệu sạch. Biểu đồ dưới đây cho thấy điểm sôi và điểm nóng chảy thay đổi như thế nào với số lượng nguyên tử carbon trong ankan:

Pentadecane (C15H32) ở 30°C tồn tại ở dạng
(A) Lỏng
(B) Rắn
(C) Khí
(D) Không thể xác định.

Đáp án A
Từ biểu đồ, có thể thấy rằng đối với một ankan có 15 nguyên tử carbon, điểm nóng chảy là khoảng 0°C và điểm sôi là khoảng 300°C. Do đó, hợp chất sẽ ở trạng thái lỏng.

VÍ DỤ 3
Những thay đổi diễn ra trong các phản ứng hóa học được biểu thị bằng các phương trình hóa học. Ví dụ:
2H₂ + O₂ → 2H₂O

Phương trình này mô tả phản ứng của hydro với oxy để tạo ra nước. Một phương trình cân bằng tuân theo định luật bảo toàn khối lượng và do đó, phải có cùng số lượng mỗi loại nguyên tử ở hai bên.

Phản ứng đốt cháy (tạo ra lửa hoặc nhiệt) của propan (C₃H₈) và oxy tạo ra CO₂ và nước.
C₃H₈ + __O₂ → 3CO₂ + 4H₂O

Phương trình này chỉ được cân bằng một phần. Hãy điền hệ số còn thiếu bên cạnh O₂.
(A) 2
(B) 3
(C) 4
(D) 5

Đáp án D
3 × O₂ + 4 × O = 10 O => 5 × O₂

Như những ví dụ này cho thấy, bài thi không đo lường xem bạn có ghi nhớ các công thức phức tạp, tên của các định luật khoa học, hoặc chi tiết về các hiện tượng tự nhiên hay không. Thay vào đó, nó kiểm tra xem bạn đã phát triển khả năng tư duy (tức là, liệu bạn có trực giác) về các khái niệm chính được dạy trong các lớp khoa học tự nhiên khác nhau hay không.

BÀI THI NÀY VỀ:

  • Hiểu các khái niệm cơ bản trong sinh học, hóa học, vật lý và khoa học trái đất (ví dụ: định luật Kepler về diện tích) và cách áp dụng các khái niệm này vào các vấn đề khoa học (ví dụ: thể tích của một kim loại thay đổi như thế nào khi nó được nung nóng?)
  • Khả năng đọc các hình ảnh trực quan được cung cấp (ví dụ: đường cong phân rã phóng xạ) và diễn giải chúng. (tức là, bạn không cần phải biết trước về đường cong phân rã phóng xạ, nhưng biết nó sẽ hữu ích).
  • Kiến thức của bạn về một vài công thức khoa học quan trọng nhất (ví dụ: công thức gia tốc được áp dụng trên dữ liệu từ biểu đồ chuyển động và thời gian)
  • Khả năng của bạn để hiểu một mô tả dài (với thuật ngữ phức tạp) về một hiện tượng khoa học tự nhiên và khả năng áp dụng kiến thức này để trả lời câu hỏi (ví dụ: xác định độ cứng của một lò xo sau một giải thích chi tiết về định luật Hooke).

BÀI THI NÀY KHÔNG VỀ:

  • Có kiến thức chi tiết về các môn khoa học tự nhiên (ví dụ: biết sự khác biệt giữa nguyên phân và giảm phân I, hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ quang hợp)
  • Khả năng của bạn để áp dụng các công thức phức tạp mà không có hướng dẫn (ví dụ: thế năng hòa tan của một dung dịch)
  • Ghi nhớ thuật ngữ (ví dụ: mô-men xoắn).

Theo những người tạo ra bài thi, trong kỳ thi, mọi thông tin nền tảng liên quan mà bạn cần để trả lời câu hỏi sẽ được cung cấp cho bạn. Điều này chắc chắn đúng với nhiều câu hỏi, nhưng theo quan điểm của chúng tôi, đối với một số câu hỏi, bạn cần có trực giác về các vấn đề và bạn nên đã có một số kiến thức sơ bộ về chúng. Ví dụ, vận tốc thay đổi như thế nào đối với một hòn đá đã được ném theo đường chéo một khoảng cách thực là 12 mét? Để có thể trả lời những câu hỏi như vậy, bạn cần biết các nguyên tắc cơ bản về lực hấp dẫn và vận tốc.

Hơn nữa, kiến thức về các công thức chính và các hiện tượng tự nhiên sẽ giúp bạn trả lời các câu hỏi nhanh hơn. Các sinh viên mà chúng tôi đã phỏng vấn thường đồng ý: Nếu họ đã biết một chủ đề, việc đọc văn bản dài và các hình ảnh phức tạp sẽ nhanh chóng và dễ dàng, và họ có thể chọn câu trả lời đúng một cách tự tin. Đối với các chủ đề mà họ chưa học (ví dụ: thiên văn học, địa chất học), họ cho biết đã gặp khó khăn và phải đoán vào cuối. Việc nghiên cứu trước một số chủ đề khoa học tự nhiên này chắc chắn sẽ giúp ích.

2.2 BẠN CÓ THỂ CHUẨN BỊ CHO BÀI THI NÀY NHƯ THẾ NÀO?
Bài thi bao gồm một phạm vi rất rộng các chủ đề. Tuy nhiên, trong phạm vi rộng này, chủ yếu các chủ đề chính là quan trọng. Do đó, chúng tôi đề nghị bạn nên giải quyết những điểm yếu của mình trước và sau đó chuyển sang các lĩnh vực mà bạn cảm thấy thoải mái nhất nếu thời gian cho phép. Ví dụ, nếu bạn đã học chủ yếu các lớp khoa học tự nhiên ở trường trung học, bạn có thể bắt đầu với môn học mà bạn có ít tự tin nhất, có lẽ là vật lý trong trường hợp này. Có khả năng sau đó bạn đã có một nền tảng tốt cho hóa học và sinh học, điều này sẽ cho phép bạn trả lời các chủ đề này.

Theo đó, bạn cần tập trung vào việc chuẩn bị, xác định những điểm yếu của mình và nghiên cứu chúng:

  • Bạn đã học sinh học, hóa học, vật lý và khoa học trái đất ở trường trung học chưa? Bài thi có các câu hỏi từ cả bốn chủ đề. Nếu bạn cảm thấy yếu ở bất kỳ chủ đề nào trong số này, chúng tôi khuyên bạn nên đọc một cuốn sách giáo khoa cấp trung học phổ thông. Trong khi đọc, hãy tập trung vào các khái niệm chính (thường được tóm tắt trong phần tổng quan chương ở cuối mỗi phần.) Ngoài ra, hãy xem tất cả các hình ảnh trực quan (sơ đồ, bảng, hình ảnh) và làm quen với chúng. Không cần phải nghiên cứu chi tiết các chủ đề.
  • Trong khi giải các câu hỏi của chúng tôi, bạn gặp khó khăn nhất với những chủ đề nào? Lập danh sách các chủ đề này và nghiên cứu chúng bằng sách giáo khoa trung học. Một lần nữa, hãy tập trung đặc biệt vào các hình ảnh trực quan. (Trong kỳ thi, hầu hết tất cả các câu hỏi đều có hình ảnh trực quan. Trong một số trường hợp, hình ảnh có thể không cần thiết, nhưng trong hầu hết các trường hợp, việc hiểu hình ảnh là cần thiết để trả lời câu hỏi.)
  • Bạn không quen thuộc với những khái niệm chính nào dưới đây? Nếu bạn cảm thấy yếu về một chủ đề nào đó, việc làm mới kiến thức của bạn về nó có thể đáng giá.

2.3 MẸO ĐỂ CHUẨN BỊ THÀNH CÔNG
Có một số mẹo bạn nên ghi nhớ khi chuẩn bị cho tiểu phần này:

  1. Tìm ra những lĩnh vực yếu của bạn và tập trung vào chúng. Theo quan điểm của chúng tôi, kiến thức về các hiện tượng khoa học tự nhiên chính, đặc biệt là hóa học và vật lý, là cần thiết để giải quyết một số câu hỏi. Kiến thức sâu không cần thiết. Với phạm vi rộng của các chủ đề được đề cập trong TestAS, hãy tập trung vào những điểm yếu của bạn trước thay vì hoàn thiện những gì bạn đã biết rõ và thích học. Kiến thức thực tế chi tiết (chẳng hạn như ghi nhớ công thức) là không cần thiết. Bạn chưa bao giờ thích biểu đồ chuyển động-thời gian? Tốt hơn là nên bắt đầu với điều này hơn là dành thời gian học tập quý báu để làm mới kiến thức về quang hợp.
  2. Xem lại (chỉ) các khái niệm chính trong toàn bộ các chủ đề khoa học tự nhiên. Các câu hỏi thi bao gồm toàn bộ lĩnh vực khoa học tự nhiên: bạn sẽ tìm thấy rất nhiều sinh học, hóa học và vật lý, nhưng cũng có các môn học ít phổ biến hơn ở trường trung học như địa chất và thiên văn học. Các câu hỏi chuyên ngành như vậy được giải thích chi tiết trong kỳ thi, nhưng với ngôn ngữ tốn thời gian và khó giải mã. Sự hiểu biết sơ bộ về các chủ đề khoa học tự nhiên chính trước sẽ giúp bạn trả lời nhiều câu hỏi một cách chính xác và nhanh chóng ngay cả khi trình độ tiếng Anh của bạn không hoàn hảo. Sử dụng danh sách các chủ đề phổ biến của chúng tôi làm điểm khởi đầu.
  3. Làm quen với các loại biểu đồ và bảng khác nhau. Hầu hết mọi câu hỏi trong kỳ thi sẽ có một hình ảnh đi kèm (ví dụ: bảng, sơ đồ, bản vẽ.) Bạn cần biết cách diễn giải trục x và trục y và hiểu các chú giải và đơn vị của các biểu đồ khác nhau. Diện tích bên dưới các đường có nghĩa là gì? Một đường cong hình chữ U, lõm biểu thị điều gì? Các đường tỷ lệ nghịch được mô tả như thế nào? Ngoài ra, bạn cần có khả năng đọc bảng và hiểu các đơn vị. Chúng tôi đã cung cấp nhiều ví dụ để bạn thực hành.
  4. Kỹ năng ngôn ngữ tốt là chìa khóa thành công của bạn. Rất nhiều câu hỏi dài dòng và bao gồm các thuật ngữ nặng để tái tạo lại tài liệu mà bạn sẽ gặp trong các nghiên cứu đại học của mình. Hãy làm bài thi bằng ngôn ngữ (tiếng Đức hoặc tiếng Anh) mà bạn cảm thấy thoải mái nhất.

Và hãy xem xét thêm những mẹo này cho ngày thi:

  1. Một số câu hỏi có vẻ kỹ thuật cao thực ra chỉ là câu hỏi toán học. Một số câu hỏi sử dụng một văn bản dài liên quan đến các thuật ngữ nghe có vẻ phức tạp, nhưng việc trả lời nó có thể chỉ yêu cầu bạn đơn giản hóa phương trình đã cho hoặc diễn giải một biểu đồ. Hãy nhìn vào biểu đồ và sử dụng các lựa chọn câu trả lời có sẵn để hướng dẫn bạn. Đôi khi bằng cách cắm các lựa chọn câu trả lời vào biểu đồ, bạn có thể suy ra câu trả lời đúng một cách nhanh chóng.
  2. Nếu bạn bị mắc kẹt ở một câu hỏi, hãy loại bỏ những câu trả lời sai rõ ràng bằng cách sử dụng phán đoán thông thường của bạn và đoán. Không có hình phạt cho những sai lầm.
  3. Trả lời nhanh các câu hỏi dễ và tiếp tục! Các câu hỏi được đưa ra cho bạn theo thứ tự độ khó tăng dần. Một số sinh viên trở nên nghi ngờ khi thấy những câu hỏi không cần suy nghĩ ở đầu và giải lại chúng. Bạn có khoảng 3 phút cho mỗi câu hỏi. Điều này nghe có vẻ nhiều, nhưng hầu hết các câu hỏi đều dài. Hơn nữa, 1-2 bài tập về cuối kỳ thi sẽ khiến bạn phải suy nghĩ rất nhiều. Sơ đồ cần thiết sẽ bị thiếu hoặc quá mơ hồ, dẫn đến việc bạn phải tự vẽ mọi thứ ra giấy. Hãy tiết kiệm thời gian cho những câu hỏi khó này.
  4. Nếu bạn có ít kinh nghiệm về một chủ đề khoa học tự nhiên, hãy cân nhắc trả lời những câu hỏi như vậy vào cuối! Một chiến lược thi hợp lý có thể là tập trung trước vào các chủ đề quen thuộc và giải quyết các chủ đề chưa biết sau. Giả sử bạn có trình độ tiếng Anh B2, và các lớp khoa học ở trường trung học của bạn không phải bằng tiếng Anh. Hơn nữa, bạn chưa bao giờ học vật lý và bạn không có nhiều thời gian để học vật lý trước kỳ thi. Trong trường hợp này, bạn có thể sẽ cần khá nhiều thời gian để đọc các câu hỏi dài và các hình ảnh trực quan ngay cả trên các chủ đề quen thuộc với bạn. Bạn có thể cân nhắc làm các câu hỏi sinh học/hóa học trước.
  5. Chú ý đến các đơn vị. Đôi khi một giá trị thực tế được đưa ra và một sự thay đổi % có thể được hỏi. Hoặc một đơn vị khác có thể đã được hỏi (văn bản câu hỏi mô tả thời gian bằng giờ nhưng câu trả lời cần phải bằng phút. Hoặc tỷ lệ carbon dioxide được đưa ra, nhưng lượng thực tế (có thể đọc được trong biểu đồ) được hỏi.
  6. Cẩn thận với ảo ảnh quang học. Một số biểu đồ bắt đầu từ một giá trị âm hoặc một giá trị cao hơn nhiều. Luôn chú ý đến trục x và y đại diện cho điều gì và phạm vi chúng hiển thị.
  7. Đừng cố gắng làm điều không thể. Nếu một câu hỏi hỏi về một giải pháp “có thể là” hoặc “có thể không là”, bạn không cần tìm một câu trả lời kết luận. Một kịch bản hợp lý là đủ để nó được tính là có hoặc không.

2.4 CÁC KHÁI NIỆM CHÍNH CẦN BIẾT
Trong chương này, chúng tôi đã lập một danh sách các chủ đề thường gặp. Nếu bạn không có nhiều thời gian, bạn có thể muốn bắt đầu với những chủ đề này.

VẬT LÝ

  • Động học (Kinematics)
    • Biểu đồ quãng đường – thời gian. (Bạn cần biết cách diễn giải các biểu đồ khác nhau. Diện tích dưới đường cong có nghĩa là gì? Vận tốc âm là gì? Gia tốc không đổi ảnh hưởng đến vận tốc như thế nào? Làm thế nào bạn có thể tính toán khoảng cách từ điểm xuất phát và tổng quãng đường đã đi từ các biểu đồ? Bạn cũng có thể thực hành các câu hỏi về băng ghi thời gian (ticker tape).)
    • Tác động của lực cản không khí và lực hấp dẫn đối với các loại rơi khác nhau. (Bạn không cần biết công thức hoặc sử dụng công thức. Nhưng bạn cần biết lực hút của trái đất ảnh hưởng đến gia tốc như thế nào khi một vật được ném lên và rơi xuống. Gia tốc bằng không khi nào? Vận tốc tối đa đạt được khi nào? Lực cản không khí ảnh hưởng đến tốc độ rơi như thế nào?)
      • Rơi tự do
      • Ném ngang
      • Ném lên và rơi xuống
  • Các định luật của Newton
    • Lực hấp dẫn
    • Áp suất không khí (bao gồm các câu hỏi với máy bơm chân không – sự tồn tại của máy bơm chân không ảnh hưởng đến áp suất không khí trên một vật như thế nào?)
    • Định luật thứ ba (ví dụ: lực được tác dụng lên các người tham gia khác nhau trong một cuộc kéo co như thế nào?)
  • Công, năng lượng và công suất
    • Hệ thống đòn bẩy (ví dụ: làm thế nào để giữ cân bằng các hệ thống đòn bẩy đã cho)
    • Định luật Hooke / đọc lực kế Newton
  • Cơ học chất lỏng / động lực học
    • Áp suất / tốc độ của chất lỏng trong một ống
    • Phương trình Bernoulli
    • Sự khác biệt giữa chất lỏng nhớt và không nhớt trong các câu hỏi về ống
  • Dao động (Oscillation)
    • Con lắc – thường không cần tính toán. Nhưng bạn cần có khả năng phân biệt sự khác biệt giữa các kịch bản: ví dụ, một con lắc có dây ngắn hơn có nhanh hơn một con lắc có dây dài hơn không, khi mọi thứ khác đều như nhau?
      • Điều gì xảy ra nếu con lắc được thả ở vị trí cao hơn, với trọng lượng lớn hơn, sử dụng dây ngắn hơn hoặc với tốc độ lớn hơn?
      • Con lắc đi nhanh và cao đến mức nào?
    • Các câu hỏi về lò xo, các biến thể tương tự như câu hỏi về con lắc

SINH HỌC – những kiến thức sau đây không bắt buộc, nhưng biết trước sẽ tăng tốc độ của bạn và giúp bạn tránh những sai lầm đơn giản.

  • Quang hợp – Các yếu tố ảnh hưởng đến quang hợp là gì?
  • Nhóm máu – Các nhóm máu khác nhau là gì? Làm thế nào để xác định nhóm máu dựa trên nhóm máu của cha mẹ?
  • Chức năng của các hệ thống khác nhau trong cơ thể người, chẳng hạn như hệ hô hấp và hệ thần kinh. (Không yêu cầu ghi nhớ, nhưng biết trước từ vựng sẽ giúp bạn đọc và hiểu các văn bản dài với thuật ngữ phức tạp và đồ họa tốt hơn và nhanh hơn.)
  • Định luật di truyền của Mendel.

HÓA HỌC

  • Nhiệt động học (Thermodynamics)
    • Mối quan hệ giữa khối lượng riêng, khối lượng và trọng lượng – ví dụ, so sánh ba đại lượng này ở các pha khác nhau của nước (khí, lỏng và rắn) hoặc trong các vật liệu khác nhau, chẳng hạn như nước và sắt.
    • Các pha khác nhau của một vật liệu. Khi một vật liệu thay đổi pha:
      • Khối lượng thay đổi như thế nào?
      • Thể tích thay đổi như thế nào?
      • Trọng lượng thay đổi như thế nào? (ví dụ: điều gì xảy ra với các khí khi nhiệt độ của chúng tăng lên? Chúng có giãn nở và bay lên không?
      • Áp suất thay đổi như thế nào?
  • Sóng (Waves)
    • Sóng chồng lên nhau như thế nào?

KHOA HỌC TRÁI ĐẤT

  • Thiên văn học (Astronomy)
    • Các pha của Mặt Trăng
    • Định luật Kepler
    • Mối quan hệ giữa mặt trời, mặt trăng và trái đất
    • Hướng của ánh sáng mặt trời ở bán cầu bắc và nam

Biết một chút về các hiện tượng khoa học tự nhiên mà chúng ta chứng kiến trong cuộc sống hàng ngày cũng sẽ hữu ích (ví dụ: tại sao băng lại nổi?). Bạn có thể tìm thấy các ví dụ về những điều này trong phần “Giải mã các hiện tượng tự nhiên”.


Phần 3: Các loại hình ảnh trực quan (Trang 25-51)

Mục này giải thích cách đọc các loại biểu đồ khác nhau mà bạn có thể gặp trong bài thi.

2.5 CÁC LOẠI HÌNH ẢNH TRỰC QUAN GẶP TRONG BÀI THI
Khả năng nhận biết các mẫu từ thông tin trực quan là một công cụ mạnh mẽ để hiểu và diễn giải dữ liệu. Bằng cách mô tả thông tin một cách đồ họa, sử dụng bảng và sơ đồ, việc quan sát các xu hướng và so sánh giữa các dữ liệu thường trở nên dễ dàng hơn nhiều, điều mà có thể khó hiểu qua việc sử dụng từ ngữ hoặc con số đơn thuần.

Các loại hình minh họa sau đây thường được tìm thấy trong kỳ thi. Tất cả các sơ đồ được hiển thị bằng thang đo tuyến tính trừ khi có quy định khác.

BẢNG (TABLE)
Một bảng là một cái nhìn tổng quan tóm tắt về các dữ liệu khác nhau. Bảng bao gồm một “hàng” ngang và một “cột” dọc. Các ô mà dữ liệu được tìm thấy, như trong ví dụ sau, được gọi là “ô”. Dữ liệu trong một bảng hầu như luôn có mối quan hệ với nhau và được hiển thị dưới dạng này để có cái nhìn tổng quan rõ ràng và cho mục đích so sánh.

BIỂU ĐỒ ĐƯỜNG ĐƠN (SIMPLE LINE CHART)
Biểu đồ đường cho thấy một xu hướng, một quá trình hoặc một khuynh hướng (ví dụ: theo hàm số của thời gian). Nó thường được sử dụng để quan sát các quá trình phát triển trong một khung thời gian.

Chúng tôi đặc biệt khuyên bạn nên làm quen với các biểu đồ khoảng cách (hoặc vận tốc, gia tốc hoặc độ dời) và thời gian. Bạn cần có khả năng nhìn vào một trong những biểu đồ này và biết cách tính khoảng cách từ điểm xuất phát cũng như biết độ dốc và diện tích có ý nghĩa gì.

BIỂU ĐỒ ĐƯỜNG PHỨC TẠP (COMPLEX LINE CHART)
Loại biểu đồ này hiển thị nhiều đường dữ liệu trên cùng một trục. Nó được sử dụng để so sánh các xu hướng của các nhóm khác nhau theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.

BIỂU ĐỒ VÙNG (AREA CHART)
Một biểu đồ pha thể hiện pha của một chất nhất định tại một áp suất và nhiệt độ nhất định. Dưới đây là biểu đồ pha cho carbon dioxide. Các vùng khác nhau trên biểu đồ (rắn, lỏng, khí) cho biết trạng thái của chất trong các điều kiện đó.

BĂNG GHI THỜI GIAN (TICKER TAPE)
Khoảng cách giữa các chấm trên một băng ghi thời gian biểu thị sự thay đổi vị trí của vật trong khoảng thời gian đó.

  • Một khoảng cách lớn giữa các chấm cho thấy vật đang di chuyển nhanh trong khoảng thời gian đó.
  • Một khoảng cách nhỏ giữa các chấm có nghĩa là vật đang di chuyển chậm trong khoảng thời gian đó.
    Ngoài ra, bạn có thể đưa ra kết luận về gia tốc của vật.
  • Một khoảng cách thay đổi giữa các chấm cho thấy vận tốc thay đổi và do đó là một gia tốc.
  • Sự gia tăng khoảng cách giữa các chấm càng lớn, gia tốc càng cao.
  • Một khoảng cách không đổi giữa các chấm biểu thị một vận tốc không đổi và do đó không có gia tốc.

BIỂU ĐỒ TRANH (PICTOGRAM)
Biểu đồ tranh hiển thị sự so sánh bằng cách sử dụng các biểu tượng. Mỗi biểu tượng đại diện cho một số lượng nhất định.

GIẢI THÍCH TRỰC QUAN CỦA CÂU HỎI
Một số câu hỏi sẽ bao gồm một hình ảnh trực quan mà bạn cần diễn giải để giải quyết câu hỏi.

HÌNH ẢNH QUAN TRỌNG, VĂN BẢN THỪA
Nếu một câu hỏi có vẻ rất phức tạp hoặc sử dụng nhiều thuật ngữ, hãy xem hình ảnh trực quan trước. Bạn có thể không cần hiểu văn bản câu hỏi để trả lời câu hỏi. TestAS đã được xây dựng theo cách mà nó không yêu cầu nhiều kiến thức sẵn có. Nếu điều gì đó có vẻ quá phức tạp, rất có thể câu hỏi đó chỉ ngụy trang một câu hỏi toán học đơn giản.

HÌNH ẢNH TRÙNG LẶP VĂN BẢN
Trong một số trường hợp, hình ảnh trực quan chỉ đơn giản là lặp lại thông tin đã có trong văn bản. Nó đóng vai trò như một sự trợ giúp trực quan nhưng không cung cấp thông tin mới.

HÌNH ẢNH “THỪA”
Đôi khi, hình ảnh được cung cấp không cần thiết để trả lời câu hỏi, nhưng nó cung cấp bối cảnh. Câu trả lời có thể được suy ra từ kiến thức khoa học cơ bản hoặc từ văn bản đi kèm.

2.6 MỘT BIỂU ĐỒ BAO GỒM NHỮNG GÌ?
Sử dụng ví dụ sau đây, chúng tôi sẽ chỉ cho bạn cấu trúc của một biểu đồ và các thành phần tạo nên toàn bộ hình minh họa. Trong biểu đồ dưới đây, thoạt nhìn, bạn sẽ thấy nhiều con số và đường nét có vẻ khó hiểu. Nhưng, trong chương này, chúng tôi sẽ giải thích cho bạn cách nhận biết và giải mã nhanh chóng các thành phần của mỗi biểu đồ. Khi bạn đã quen với việc đọc các biểu đồ như vậy, bạn sẽ tự tin hơn để trả lời các câu hỏi tương ứng trong kỳ thi.

  • Tiêu đề (THE HEADER): Tiêu đề giải thích ngắn gọn nội dung của biểu đồ.
  • Chú giải (THE LEGEND): Chú giải giải thích ý nghĩa của các mục trong biểu đồ (đường kẻ, số liệu, vùng tô bóng).
  • Dữ liệu (THE DATA): Phần quan trọng nhất của biểu đồ, tất nhiên, là thông tin hoặc dữ liệu mà nó chứa.
  • Đường lưới (THE GRIDLINES): Nếu không có nhãn dữ liệu hoặc bảng dữ liệu, chúng ta có thể sử dụng các đường lưới để xác định chính xác hoặc gần đúng chiều cao của các cột hoặc chiều dài của các thanh.
  • Trục Y (THE Y-AXIS): Trục Y chạy dọc (từ trên xuống dưới). Thông thường, bạn sẽ tìm thấy các con số hoặc các mục liên quan đến các sự kiện được đo.
  • Trục X (THE X-AXIS): Trục X chạy ngang (từ trái sang phải). Thông thường, bạn sẽ tìm thấy các mục về số lượng, ví dụ, các mục thời gian khác nhau, số năm hoặc các sự kiện có thể được so sánh với nhau.
  • Trục Y thứ 2 (THE 2ND Y-AXIS): Một số biểu đồ không chỉ có trục Y tiêu chuẩn bên trái, mà còn có trục Y thứ 2 mà bạn sẽ luôn tìm thấy ở phía bên phải. Trục Y thứ 2 được sử dụng khi, ví dụ, hai tình huống có giá trị khác nhau được so sánh với nhau.
  • Nguồn (THE SOURCE): Nguồn giải thích thông tin trong biểu đồ đến từ đâu.

2.7 NHỮNG CẠM BẪY VỚI BIỂU ĐỒ
Đặc biệt chú ý đến những cạm bẫy thường gặp. Các con số và sự khác biệt về kích thước có thể trông khác so với thực tế do việc lựa chọn đơn vị hoặc do tỷ lệ của các trục. Dưới đây bạn sẽ tìm thấy các ví dụ về những hình minh họa khó hiểu như vậy.

  • 2.7.1 Thang đo trục không bắt đầu từ số không: Đối với một số biểu đồ cột hoặc thanh, thang đo trục không bắt đầu từ số không. Trong những trường hợp này, bạn nên xem xét sự khác biệt giữa chiều cao của các cột một cách khá nghiêm túc. Sự khác biệt có thể nhỏ hơn nhiều so với những gì việc diễn giải trực quan của biểu đồ gợi ý lúc đầu.
  • 2.7.2 Trục Y có thể có bước nhảy: Khi đánh giá một biểu đồ, hãy chắc chắn đọc trục y chính (và nếu có, trục y phụ). Kích thước của sự gia tăng trong biểu đồ dựa trên hình thức của nó không quan trọng. Chỉ có kích thước của sự gia tăng về mặt con số mới quan trọng.
  • 2.7.3 Có 2 trục Y: Nếu nhiều chuỗi dữ liệu được hiển thị, thì hai thang trục Y khác nhau (một bên phải và một bên trái) có thể được sử dụng. Nếu bạn thấy một trục Y ở phía bên phải, thì bạn nên chú ý kỹ đến thang đo mà một hàng cột thuộc về. Một biểu đồ như vậy có thể gợi ý một cách trực quan một sự phát triển cho chuỗi dữ liệu được hiển thị mà thực sự không có ở đó vì thang đo khác nhau.

Phần 4: Giải mã hiện tượng tự nhiên và thuật ngữ (Trang 52-67)

2.8 GIẢI MÃ CÁC HIỆN TƯỢNG TỰ NHIÊN

  1. Tính chất bất thường của nước (băng): Thông thường, thể tích của một chất sẽ nhỏ lại khi nó lạnh đi. Tuy nhiên, nước lại khác thường vì thể tích của nó thấp nhất ở nhiệt độ 4°C. Điều này được gọi là sự bất thường của nước.
  2. Vật lý thang máy (lực pháp tuyến và trọng lượng biểu kiến): Trọng lượng biểu kiến của một vật là trọng lượng thực tế của vật cộng với ảnh hưởng của một lực gia tốc khác ngoài lực hấp dẫn.
  3. Tàu ngầm hoạt động như thế nào? (Lực đẩy nổi): Tàu ngầm là một loại phương tiện thủy có thể lặn, dựa vào lực đẩy nổi để nổi, lặn và nổi lên. Lực đẩy nổi là lực hướng lên có xu hướng giữ cho các vật thể nổi.
  4. Vệ tinh làm thế nào để ở trên cao? (Định luật thứ nhất của Newton): Các vệ tinh quay quanh trái đất vì lực hấp dẫn luôn ở góc vuông với chuyển động của vệ tinh. Do đó, vệ tinh luôn thay đổi hướng trong khi ở trên quỹ đạo.
  5. Sự chuyển động của các thiên hà (Hiệu ứng Doppler): Hiệu ứng Doppler là sự thay đổi tần số (hoặc bước sóng) của một sóng so với một người quan sát.
  6. Nhảy dù (lực cản không khí, lực hấp dẫn): Một người nhảy dù rơi từ trên trời và tăng tốc cho đến khi đạt vận tốc cuối cùng, xảy ra khi lực cản không khí cân bằng với lực trọng lượng của người đó.
  7. Kéo co (Định luật thứ ba của Newton): Định luật thứ ba của Newton nói rằng đối với mọi hành động đều có một phản ứng bằng và ngược chiều.
  8. Đi bộ lên dốc (lực hấp dẫn, thế năng): Lượng năng lượng tiêu thụ để đi lên một ngọn đồi là như nhau bất kể đi theo con đường dốc hay thoải, vì độ cao cuối cùng là như nhau.
  9. Sự thu thập sương ở thực vật (hơi nước, ngưng tụ): Sương là hơi ẩm đã ngưng tụ từ không khí lên thực vật hoặc các vật thể khác gần mặt đất.
  10. Sóng âm trong kèn (vận tốc, tần số, bước sóng và cao độ): Cao độ của một nhạc cụ bằng đồng có thể được điều chỉnh bằng cách tăng hoặc giảm thể tích không khí dao động hoặc tốc độ dao động do môi của người chơi kèn tạo ra.

2.9 THUẬT NGỮ HỮU ÍCH (NHƯNG KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT)
Trong phần này, chúng tôi cung cấp cho bạn một danh sách các thuật ngữ thường gặp trong TestAS. Bạn không cần phải ghi nhớ chúng. Nếu chúng xuất hiện trong bài thi, chúng sẽ được giải thích chi tiết. Tuy nhiên, việc làm quen với các thuật ngữ được in đậm có thể sẽ tạo điều kiện và tăng tốc quá trình làm bài của bạn.

  • KHOA HỌC VẬT CHẤT (PHYSICAL SCIENCES): Liên quan đến các thuộc tính của năng lượng và vật chất. Bao gồm Hóa học, Vật lý và Thiên văn học.
    • Bảng tuần hoàn (periodic table)
    • Phương trình cân bằng (balanced equation)
    • Hợp chất hữu cơ (organic compound)
    • Dung dịch (solution), chất tan (solute), dung môi (solvent), Độ tan (Solubility)
    • proton, neutron, electron
    • tần số quan sát được (observed frequency) hoặc cao độ (pitch)
    • phổ ánh sáng nhìn thấy (visible light spectrum)
    • tia tới (incident ray), tia phản xạ (reflected ray), pháp tuyến (normal line)
  • KHOA HỌC SỰ SỐNG (LIFE SCIENCES): Liên quan đến bản chất của các sinh vật sống. Bao gồm Sinh học con người, Thực vật học, Động vật học, Vi sinh vật học và Sinh học vũ trụ.
    • Nguyên phân (Mitosis), Giảm phân (Meiosis)
    • Protein, axit amin (amino acids), liên kết peptit (peptide bonds)
    • Ty thể (Mitochondria)
    • Điện thế hoạt động (action potential)
    • Hợp tử (zygote), giao tử (gametes)
    • Haemoglobin (Hb)
    • Insulinglucagon
    • Sinh vật nhân sơ (prokaryote), Sinh vật nhân thực (eukaryote)
    • Màng tế bào có tính thấm chọn lọc (selectively permeable), ưu trương (hypertonic), nhược trương (hypotonic), đẳng trương (isotonic)
    • Enzyme, vị trí hoạt động (active site), cơ chất (substrate)
    • Nhiễm sắc thể giới tính (sex chromosomes)
    • Vắc-xin (vaccine), tiêm chủng (vaccination), miễn dịch hóa (immunization)
    • Quang hợp (Photosynthesis)
  • KHOA HỌC TRÁI ĐẤT (EARTH SCIENCES): Liên quan đến trái đất, thành phần và cấu trúc của nó. Bao gồm Sinh thái học, Địa chất học, Địa lý học, Hải dương học, Khí tượng học và Cổ sinh vật học.
    • Chu trình sinh địa hóa (biogeochemical cycle)
    • Tiến hóa (Evolution)
    • Chuỗi thức ăn (food chain)
    • Kim tự tháp năng lượng (energy pyramid)
    • Cạnh tranh (Competition), cộng sinh (symbiosis)
    • Lãnh thổ (Territory), đường cong sống sót (survivorship curve)
    • Động vật nội nhiệt (endotherm), động vật ngoại nhiệt (poikilotherm)
    • Trục của Trái Đất (Earth’s axis)
    • Hiệu ứng nhà kính (greenhouse effect)

Phần 5: Câu hỏi luyện tập – Đề 1 (Trang 68-88)

2.10 CÂU HỎI LUYỆN TẬP
Trong các trang sau, bạn sẽ tìm thấy ba bài kiểm tra đầy đủ để thực hành.

2.10.1 ĐỀ 1

1.1.
Phổ ánh sáng nhìn thấy bao gồm một vùng rất nhỏ của phổ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy. Các bước sóng của vùng này xác định các màu sắc mà chúng ta thấy. Những màu này là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm và tím (viết tắt là ROYGBIV). Khi ánh sáng nhìn thấy chiếu vào một vật và một bước sóng cụ thể bị hấp thụ, bước sóng ánh sáng đó sẽ không bao giờ đến được mắt chúng ta. Mắt chúng ta sẽ chỉ nhìn thấy các bước sóng ánh sáng còn lại có sẵn để được phản xạ. Khi mọi màu sắc đều được phản xạ, vật thể sẽ có màu trắng.

According to this graph, which of the following statements is or are correct?

I. The paper will appear to an observer to be violet in colour.
II. If the paper is incapable of absorbing any colour, then it will appear to be white in colour.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.2.
Sơ đồ dưới đây cho thấy mặt cắt ngang của một ống nước. Đường kính của ống thay đổi dọc theo chiều dài của đoạn này.

At which two points in the pipe does the water travel at approximately the same speed?
(A) Points W and Y
(B) Points W and Z
(C) Points X and Y
(D) Points X and Z

1.3.
Thực vật được phân loại dựa trên cấu trúc của chúng liên quan đến sự sẵn có của nước. Các loại lá bao gồm từ lá trung sinh (mesophytic – thực vật sống ở nơi có đủ nước) đến lá xerophytic thường xanh (thực vật sống ở nơi nước khan hiếm). Lá trung sinh quang hợp nhanh chóng khi so sánh với lá xerophytic. Biểu đồ này thể hiện mối quan hệ có thể có giữa hiệu quả quang hợp và sự sẵn có của nước giữa các loại lá khác nhau. Các vùng được tô bóng cho thấy sự vượt trội của các loại lá khác nhau trong các điều kiện độ ẩm đất khác nhau.

Which of the following statements is or are correct?

I. Under intermediate conditions of water availability, the most xerophytic leaf performs best.
II. The most mesophytic leaf does best when soil is wet.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.4.
Biểu đồ dưới đây cho thấy khoảng cách của một người đi bộ đường dài so với một con sông trong suốt ba giờ đi bộ.

Of the following, which is the best approximation for the value of time (t) when the hiker was closest to the river?
(A) 3.0
(B) 1.0
(C) 0.5
(D) 2.5

1.5.
Kim tự tháp năng lượng là một biểu diễn đồ họa về các cấp độ dinh dưỡng (trophic levels) mà qua đó năng lượng mặt trời đến được truyền trong một hệ sinh thái. Năng lượng mặt trời từ cấp độ đầu tiên chuyển sang cấp độ dinh dưỡng thứ hai khi các sinh vật ở cấp độ thứ hai ăn các sinh vật của cấp độ đầu tiên. Từ đó, năng lượng chuyển sang cấp độ thứ ba, và cứ thế tiếp diễn. Dưới đây là một ví dụ về một kim tự tháp năng lượng.

Which of the following statements is or are correct?

I. Producers (or plants) are found at the lower area of the energy pyramid.
II. Big carnivores like sharks will be placed at the top of the pyramid.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.6.
Các cột dọc của bảng tuần hoàn được gọi là các nhóm. Các nguyên tố trong mỗi nhóm có cùng số electron ở lớp ngoài cùng của nguyên tử. Tính chất hóa học của các nguyên tố dựa trên số lượng electron ở lớp ngoài cùng.

Chemical properties of Iodine (I) would be similar to that of
(A) Chlorine (Cl)
(B) Tellurium (Te)
(C) Manganese (Mn)
(D) Xenon (Xe)

1.7.
Tất cả các sinh vật đều cần tài nguyên để phát triển, sinh sản và tồn tại. Cạnh tranh là một tương tác tiêu cực giữa các sinh vật khi chúng tranh giành cùng một nguồn tài nguyên hạn chế như thức ăn, nước và lãnh thổ. Sơ đồ sau minh họa một hang của con cầy hương (woodchuck) điển hình. Lưu ý: “36 in.” là 36 inch, tương đương khoảng 91 cm.

Which of the following scenarios would result in an increase in competition between the members of a woodchuck population in a large field?

I. An increase in the woodchuck reproduction rate
II. Spread of disease among the woodchucks
III. Spread of disease among woodchuck predator species
IV. Spread of disease in the food source of woodchucks

(A) I and III
(B) I, III and IV
(C) All four statements are correct.
(D) None of the statements are correct.

1.8.
Tốc độ của một phản ứng bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố. Theo nguyên lý Le Châtelier, nếu một hệ thống ở trạng thái cân bằng trải qua sự thay đổi về nhiệt độ, áp suất, hoặc nồng độ của sản phẩm hoặc chất phản ứng, hệ thống sẽ có xu hướng dịch chuyển theo hướng ngược lại để chống lại ảnh hưởng của sự xáo trộn đó. Hãy xem xét phản ứng sau:
C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr

Which of the following changes will cause an increase in the products of the above reaction?
(A) Increasing the concentration of Br₂
(B) Decreasing the concentration of C₆H₆
(C) Increasing the concentration of HBr
(D) Decreasing the temperature

1.9.
Các sinh vật phát triển từ một tế bào duy nhất được gọi là hợp tử, được hình thành bởi sự hợp nhất của các giao tử. Giao tử chứa một bộ nhiễm sắc thể đơn, trong khi các tế bào cơ thể bình thường chứa hai bộ nhiễm sắc thể được gọi là số lưỡng bội. Bảng dưới đây liệt kê số lượng nhiễm sắc thể lưỡng bội điển hình trong các tế bào cơ thể bình thường của các sinh vật khác nhau:

Which of the following is the best explanation for why the diploid chromosome number is an even number in each of these organisms?
(A) It is only a coincidence; many other organisms have an odd number of chromosomes.
(B) The chromosome number in body cells is always even so that when cells divide, each new cell gets the same number of chromosomes.
(C) The diploid chromosome number represents pairs of chromosomes, one from each parent, so it is always an even number.
(D) Chromosomes double every time the cell divides, so after the first division, the number is always even.

1.10.
Tiêu thụ oxy là lượng oxy được hấp thụ và sử dụng cho các hoạt động trao đổi chất khác nhau trong cơ thể. Khi nhiệt độ cơ thể tăng, sự trao đổi chất của cơ tim và cơ hô hấp cũng tăng. Sự tiêu thụ oxy của cua biển được thích nghi với nhiệt độ 10°C hoặc 20°C đã được đo ở nhiệt độ môi trường từ 5°C đến 25°C để tạo ra biểu đồ sau:

Which of the following can correctly be concluded from the information in the graph?
(A) Acclimation temperature does not affect the rate of oxygen consumption.
(B) Crabs have higher rates of oxygen consumption when measured at 10°C than when measured at 20°C.
(C) Oxygen consumption is higher in the 10°C acclimated crabs than in the 20°C acclimated crabs at each environmental temperature.
(D) By looking at the acclimation temperature, one can calculate the oxygen consumption.

1.11.
Các pha của mặt trăng được tạo ra bởi sự thay đổi góc (vị trí tương đối) của trái đất, mặt trăng và mặt trời khi mặt trăng quay quanh trái đất.

As seen from the earth, the moon goes through a series of phases due to changes in which of the following?
(A) The amount of the moon’s surface that is in earth’s shadow
(B) The tilt of the moon on its axis
(C) The part of the moon that faces the earth as the moon rotates on its axis
(D) The amount of the illuminated side of the moon that can be seen from the earth

1.12.
Khí hậu của hai vùng khác nhau được mô tả bằng nhiệt độ trung bình hàng tháng (tính bằng °C) và lượng mưa trung bình hàng tháng (tính bằng mm). Các đường trên biểu đồ biểu thị nhiệt độ, trong khi các thanh biểu thị lượng mưa ở hai vùng A và B.

Which of the two statements is or are correct?

I. The climate of region B could resemble that of a desert.
II. Rainfall and temperature are inversely related in region A.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.13.
Một con lắc đơn được kéo sang bên trái như hiển thị trong hình dưới đây.

Which of the two statements is or are correct?

I. Without any friction, the pendulum will reach the exact same height on the opposite side.
II. Without any friction, the pendulum will never stop swinging.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.14.
Thông thường, mức đường huyết tăng nhẹ sau khi chúng ta ăn. Sự gia tăng này khiến tuyến tụy tiết ra insulin để mức đường huyết không quá cao. Mức đường huyết cao kéo dài có thể làm hỏng mắt, thận, dây thần kinh và mạch máu. Sơ đồ dưới đây cho thấy mức glucose, glucagon và insulin trước và sau bữa ăn.
Trong biểu đồ trên, có thể quan sát thấy nồng độ insulin thấp khi glucagon cao. Glucagon làm tăng nồng độ glucose, trong khi insulin làm giảm nồng độ glucose, chúng có tác dụng gần như đối lập nhau. Khi đói, tại sao cơ thể chúng ta lại sử dụng nhiều glucagon?

(A) To increase the concentration of glucose, which will be used as an energy source
(B) To increase the concentration of glucose, which prevents the release of insulin
(C) Glucagon will help stabilize the insulin level in our body
(D) To increase the concentration of glucose, which will replace the lost fats in our body

1.15.
Tiến hóa là sự thay đổi các đặc điểm di truyền của sinh vật qua nhiều thế hệ để thích nghi với môi trường. Đồng tiến hóa xảy ra khi các loài ảnh hưởng đến sự tiến hóa của nhau. Mối quan hệ sinh thái là mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng, bao gồm cả các sinh vật sống khác cũng như các yếu tố như thời tiết, nguồn nước, v.v. Các mối quan hệ sinh thái giúp mô tả cách các sinh vật tiến hóa vì chúng chi phối hoàn cảnh sống của một sinh vật.
Một cây chủ sản xuất ra một chất độc gây chết cho rệp ăn lá của nó. Qua một thời gian, một số con rệp trở nên miễn dịch với chất độc này. Để đối phó, cây chủ bắt đầu sản xuất một loại độc tố khác gây chết cho tất cả các con rệp.

Which of the following statements is or are correct?

I. This is an example of an ecological relationship.
II. This is an example of two species coevolving.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.16.
Một người nhảy dù nhảy ra khỏi máy bay. Trong một thời gian ngắn trước khi dù mở, người nhảy dù đang rơi tự do. Sơ đồ sau biểu thị vị trí của người nhảy dù trong quá trình rơi tự do.

Which of the following statements is or are correct?

I. The distance which the skydiver falls within the first 0.1 s is shorter than the distance the skydiver falls from 0.2 s to 0.3 s.
II. During the free fall, the skydiver’s speed and acceleration both steadily increase.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.17.
Cạnh tranh là một tương tác tiêu cực giữa các sinh vật để giành giật cùng một nguồn tài nguyên hạn chế như thức ăn, lãnh thổ hoặc bạn tình. Các quần thể cạnh tranh hoặc cùng tồn tại hoặc khiến một bên bị tuyệt chủng. Đối thủ cạnh tranh tốt nhất trong hai bên sẽ tồn tại và bên kia sẽ bị loại trừ (hoặc tuyệt chủng). Hoặc, một trong những đối thủ cạnh tranh sẽ phát triển một đặc điểm hoặc đặc tính khác biệt so với đối thủ.
Đầu tiên, giả sử biểu đồ trên cho thấy sự thay đổi trong quần thể của hai loài động vật ăn cỏ trên một cánh đồng cỏ.

A possible reason for these changes is that:
(A) all of the plant populations in this habitat decreased.
(B) population B competed more successfully for food than did population A.
(C) population A produced more offspring than population B.
(D) population A consumed the members of population B.

1.18.
Trong một dung dịch, lực hút giữa các phân tử chất tan và dung môi mạnh hơn lực hút trong lòng chất tan hoặc dung môi. Nếu lực hút giữa các hạt rắn (chất tan) nhỏ hơn lực hút giữa chất rắn và chất lỏng (dung môi), chất rắn sẽ:

(A) probably form a new precipitate as its crystal lattice is broken and reformed.
(B) be unaffected because the attractive forces within the crystal lattice are too strong for the dissolution to occur.
(C) begin the process of melting to form a liquid.
(D) dissolve as particles are pulled away from the crystal lattice by the liquid molecules.

1.19.
Khí lý tưởng là một khí lý thuyết bao gồm nhiều hạt điểm chuyển động ngẫu nhiên không tương tác với nhau ngoại trừ khi chúng va chạm đàn hồi. Khái niệm khí lý tưởng hữu ích vì nó tuân theo định luật khí lý tưởng.

The model of ideal gases shown above is useful because it:

I. Accurately approximates the properties of most gas molecules.
II. Gives hints about the predicable behaviour of other phases of matter.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.20.
Sơ đồ cho thấy mối quan hệ giữa độ tan của các chất trong nước và nhiệt độ. Kali nitrat và natri clorua là các muối (được hiển thị dưới dạng gam muối trên 100 mililit nước). Oxy và không khí là các khí (được hiển thị dưới dạng mililit khí trên một lít nước).

Which of the following two statements is or are correct?

I. The solubility of sodium chloride does not increase as temperature increases.
II. As temperature increases, air is more soluble than oxygen in water.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.21.
Hai người trượt băng đang đối mặt với nhau và kéo một sợi dây. Cả hai người trượt băng đều nặng như nhau.

Which of the following two statements is or are correct?

I. The weaker of the two pulling is pulled by the stronger one so that the weaker is pulled all the way to the other end.
II. If one of them weighed 10 kg more than the other, then the lighter skater would be pulled to the heavier skater.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

1.22.
Thí nghiệm tán xạ của Rutherford là một thí nghiệm kinh điển cho thấy sự tán xạ của các hạt mang điện được gọi là hạt alpha được chiếu vào một lá vàng mỏng. Một số hạt alpha bị lệch một góc lớn so với hướng chuyển động ban đầu của hạt, trong khi phần còn lại đi thẳng qua mà không bị lệch. Sự lệch lớn là do va chạm trực tiếp với hạt nhân của các nguyên tử vàng, nơi chứa hầu hết khối lượng và toàn bộ điện tích dương. Dưới đây là bảng quan sát và tỷ lệ các hạt alpha đi thẳng qua:

What information do the experimental results above reveal about the nucleus of the gold atom?
(A) The nucleus contains less than half the mass of the atom.
(B) The nucleus is small and is the densest part of the atom.
(C) The nucleus contains small positive and negative particles.
(D) The nucleus is large and occupies most of the atom’s space.


Phần 6: Câu hỏi luyện tập – Đề 2 (Trang 89-107)

2.10.2 ĐỀ 2

2.1.
Giảm phân là một loại phân chia tế bào tạo ra bốn tế bào giao tử (hoặc tế bào sinh sản), mỗi tế bào có một nửa số nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ. Tế bào trứng và tinh trùng được tạo ra bởi quá trình giảm phân.

Which of the following statements is or are correct?

I. Egg and sperm cells contain half the number of chromosomes as the parent cell.
II. Meiosis occurs in cells of the reproductive system.

(A) Only statement I is correct.
(B) Only statement II is correct.
(C) Both statements are correct.
(D) Neither of the two statements is correct.

2.2.
Định luật Gay-Lussac là một định luật khí lý tưởng, trong đó ở thể tích không đổi, áp suất của một khí lý tưởng tỷ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của nó.
Khi một lốp xe lạnh được bơm đến một áp suất nhất định và sau đó được làm nóng lên do ma sát với mặt đường, áp suất sẽ tăng lên. Điều này xảy ra vì:

(A) air molecules hit the walls of the tire less frequently.
(B) rubber in the tire reacts with oxygen in the atmosphere.
(C) air molecules diffuse rapidly through the walls of the tire.
(D) air molecules speed up and collide with the tire walls more often.

2.3.
Vắc-xin Sabin là một chất lỏng chứa vi-rút bại liệt đã bị làm yếu và được phát triển bởi nhà miễn dịch học người Mỹ Sabin Albert. Những vi-rút bị làm yếu này nhân lên trong ruột và gây ra miễn dịch. Hệ thống miễn dịch ghi nhớ vi-rút và sản xuất các kháng thể tồn tại trong máu và có thể chống lại một cuộc tấn công nếu cơ thể tiếp xúc lại với vi-rút. Một số tế bào miễn dịch được kích hoạt để sản xuất kháng thể (như IgE) chống lại độc tố thực phẩm.

Vaccinated individuals become protected against polio because the weakened viruses:
(A) prevent further viral invasion.
(B) induce an inflammatory response.
(C) promote the production of antibodies.
(D) are too weak to cause illness.

2.4.
Peptide X bao gồm một chuỗi 10 axit amin. Mỗi axit amin được chỉ định bằng 3 chữ cái (ví dụ: “Trp”). Enzyme Ch chia peptide thành các mảnh nhỏ hơn bằng cách cắt liên kết giữa hai axit amin liền kề. Nếu trình tự của các axit amin được biết, thì có thể xác định vị trí cắt.
Peptide X = Leu-Gly-Trp-Tyr-Leu-Ala-Arg-Gly-Lys-Arg
Bốn phần sau đã được thu nhận sau khi phân cắt bằng enzyme Ch:
Leu – Gly
Trp –Tyr
Leu – Ala – Arg – Gly
Lys – Arg

Behind which two amino acids did enzyme Ch cut?
(A) Arg and Gly
(B) Arg and Leu
(C) Tyr and Arg
(D) Tyr and Gly

2.5.
Một cậu bé ném một quả bóng thẳng lên không trung và sau đó bắt lại nó.

Which of the graphs below best represents the ball’s position with respect to time?
(A) [Graph A]
(B) [Graph B]
(C) [Graph C]
(D) [Graph D]

Leave a Reply

Trending